BOM88 – Cập Nhật Lịch Thi Đấu Bóng Đá Mới Nhất
BOM88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BOM88 FIFA WORLD CUP 2026
FIFA WORLD CUP 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
14/06
BOM88 Australia
Australia
BOM88 Turkey
Turkey
0.95
0.75
0.97
0.77
2.25
-0.88
5.17
0.97
0.25
0.91
-0.99
1.00
0.88
5.75
0.95
-0.75
0.99
0.82
2.25
-0.90
1.70
0.94
-0.25
0.96
-0.97
1.00
0.87
2.40
BOM88 Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/06
BOM88 Juventude
Juventude
BOM88 Ponte Preta SP
Ponte Preta SP
0.94
-1.00
0.90
0.98
2.25
0.83
1.46
0.71
-0.25
-0.88
0.69
0.75
-0.88
2.07
0.63
-0.75
-0.79
0.94
2.25
0.88
1.50
0.71
-0.25
-0.89
0.66
0.75
-0.86
2.12
14:00
14/06
BOM88 Sao Bernardo
Sao Bernardo
BOM88 Sport Recife PE
Sport Recife PE
-0.98
-0.25
0.80
0.88
2.25
0.89
2.25
0.69
0.00
-0.88
-0.96
1.00
0.73
2.96
0.93
2.25
0.89
2.23
0.72
0.00
-0.90
-0.88
1.00
0.68
2.97
BOM88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:30
14/06
BOM88 Rockdale Ilinden
Rockdale Ilinden
BOM88 SD Raiders
SD Raiders
0.87
-0.75
0.97
0.88
3.00
0.93
1.60
0.81
-0.25
-0.99
0.88
1.25
0.89
2.10
0.87
-0.75
0.97
0.88
3.00
0.94
1.65
2.11
09:00
14/06
BOM88 Gungahlin Juventus
Gungahlin Juventus
BOM88 Cooma Tigers
Cooma Tigers
0.87
1.00
0.98
0.86
3.75
0.95
4.33
0.76
0.50
-0.93
0.79
1.50
1.00
4.33
-0.96
0.75
0.72
0.86
3.75
0.90
4.20
-0.98
0.25
0.72
0.80
1.50
0.94
4.00
BOM88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
14/06
BOM88 PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa
BOM88 TPV Tampere
TPV Tampere
1.00
3.50
0.78
-
0.19
0.25
-0.27
0.68
1.25
-0.90
-
0.69
-1.00
-0.93
0.75
3.25
-0.99
1.48
0.89
-0.50
0.85
0.97
1.50
0.77
1.89
BOM88 Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:30
14/06
BOM88 New Mexico United
New Mexico United
BOM88 Orange County Blues
Orange County Blues
0.69
0.00
-0.85
0.92
2.75
0.88
3.13
-
-
-
-
-
-
-
0.62
0.00
-0.78
-0.69
3.25
0.51
2.69
-
-
-
-
-
-
-
02:00
14/06
BOM88 Oakland Roots
Oakland Roots
BOM88 Miami FC
Miami FC
-0.98
-0.50
0.82
0.88
1.25
0.92
1.92
-
-
-
-
-
-
-
-0.45
-1.00
0.29
-0.72
1.75
0.54
1.98
-
-
-
-
-
-
-
BOM88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
14/06
BOM88 Norrby IF
Norrby IF
BOM88 Oddevold
Oddevold
0.95
0.25
0.88
0.93
2.75
0.85
3.08
0.66
0.25
-0.81
-0.89
1.25
0.70
3.63
0.73
0.50
-0.84
2.95
0.71
0.25
-0.88
0.73
1.00
-0.89
3.75
13:00
14/06
BOM88 Ljungskile
Ljungskile
BOM88 Ostersunds FK
Ostersunds FK
0.97
-0.25
0.86
0.81
2.75
0.97
2.12
0.71
0.00
-0.87
-0.99
1.25
0.78
2.72
2.15
0.71
0.00
-0.88
-0.93
1.25
0.76
2.79
13:00
14/06
BOM88 Falkenbergs
Falkenbergs
BOM88 Orebro
Orebro
0.81
-0.50
-0.96
0.93
2.75
0.84
1.68
0.93
-0.25
0.88
-0.89
1.25
0.70
2.28
-0.99
2.75
0.86
1.83
0.73
1.00
-0.89
2.29
15:00
14/06
BOM88 Sandvikens IF
Sandvikens IF
BOM88 Brage
Brage
0.84
-0.25
0.95
0.78
2.75
1.00
2.00
-0.83
-0.25
0.68
2.59
0.86
2.75
-0.99
2.08
0.64
0.00
-0.80
-0.94
1.25
0.78
2.66
BOM88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
14/06
BOM88 South Hobart W
South Hobart W
BOM88 Devonport W
Devonport W
0.89
1.50
0.94
0.99
3.50
0.80
7.50
-0.99
0.50
0.81
-0.99
1.50
0.78
6.50
05:00
14/06
BOM88 Macarthur Rams W
Macarthur Rams W
BOM88 Bulls Academy W
Bulls Academy W
0.99
0.75
0.84
0.94
3.25
0.84
4.33
-0.97
0.25
0.80
0.78
1.25
1.00
4.50
05:00
14/06
BOM88 Illawarra Stingrays W
Illawarra Stingrays W
BOM88 Northern Tigers W
Northern Tigers W
0.91
0.50
0.91
-0.99
3.00
0.78
3.56
0.81
0.25
-0.99
0.98
1.25
0.80
4.00
07:00
14/06
BOM88 Sydney University W
Sydney University W
BOM88 Gladesville Ravens W
Gladesville Ravens W
0.92
-0.50
0.90
0.88
3.00
0.90
1.80
-0.98
-0.25
0.81
0.89
1.25
0.88
2.35
07:00
14/06
BOM88 Western Sydney II W
Western Sydney II W
BOM88 University Of NSW W
University Of NSW W
0.80
0.25
-0.96
0.90
3.00
0.88
2.67
-0.94
0.00
0.77
0.91
1.25
0.87
3.22
BOM88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
14/06
BOM88 Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
BOM88 Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk
0.81
-0.25
0.99
0.92
2.50
0.82
1.96
-0.84
-0.25
0.66
0.84
1.00
0.90
2.64
BOM88 Giải Ngoại hạng Iceland
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
14/06
BOM88 Thor Akureyri
Thor Akureyri
BOM88 IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar
0.89
0.25
0.91
0.89
3.25
0.85
2.78
-0.87
0.00
0.68
0.75
1.25
-0.99
3.27
-0.80
0.00
0.64
2.88
-0.89
0.00
0.71
0.79
1.25
-0.99
3.20
BOM88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
14/06
BOM88 Prospect United
Prospect United
BOM88 Dulwich Hill
Dulwich Hill
0.80
0.25
-0.98
0.77
2.75
0.98
2.70
-0.94
0.00
0.74
0.99
1.25
0.80
3.27
BOM88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
14/06
BOM88 Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
BOM88 Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris
0.82
1.25
1.00
0.95
2.75
0.79
7.00
0.79
0.50
0.99
0.71
1.00
-0.91
6.75
BOM88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/06
BOM88 Stabaek
Stabaek
BOM88 Egersund
Egersund
-0.98
-1.00
0.80
-
-
-
1.52
0.74
-0.25
-0.94
0.99
1.50
0.79
1.99
0.63
-0.50
-0.79
0.80
3.25
-0.98
1.63
0.76
-0.25
-0.94
0.71
1.25
-0.92
2.11
14:00
14/06
BOM88 Hodd
Hodd
BOM88 Kongsvinger
Kongsvinger
-0.97
0.75
0.79
-
-
-
4.50
-0.95
0.25
0.75
0.77
1.25
-0.98
4.57
0.91
3.25
0.91
4.30
-0.96
0.25
0.78
4.15
14:00
14/06
BOM88 Lyn
Lyn
BOM88 Bryne
Bryne
0.78
0.25
-0.96
-
-
-
2.68
-0.95
0.00
0.75
-0.97
1.25
0.76
3.27
-0.92
0.00
0.75
0.88
2.75
0.94
2.72
-0.99
0.00
0.81
-0.89
1.25
0.69
3.25
14:00
14/06
BOM88 Haugesund
Haugesund
BOM88 Ranheim
Ranheim
1.00
-0.75
0.82
0.92
3.75
0.82
1.67
0.88
-0.25
0.89
0.84
1.50
0.94
2.13
0.81
-0.50
-0.97
0.79
3.50
-0.97
1.81
0.94
-0.25
0.88
0.93
1.50
0.87
2.23
14:00
14/06
BOM88 Sogndal
Sogndal
BOM88 Moss
Moss
0.90
-0.50
0.91
-
-
-
1.76
2.25
0.93
3.50
0.89
1.91
-0.99
-0.25
0.81
-0.98
1.50
0.78
2.32
14:00
14/06
BOM88 Stromsgodset
Stromsgodset
BOM88 Raufoss
Raufoss
0.86
-2.00
0.96
0.86
3.75
0.88
1.11
0.76
-0.75
-0.97
0.81
1.50
0.97
1.46
0.71
-1.75
-0.88
1.19
0.75
-0.75
-0.93
0.85
1.50
0.95
1.55
BOM88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
14/06
BOM88 Hassleholms IF
Hassleholms IF
BOM88 Trelleborg
Trelleborg
0.86
2.75
0.88
3.78
-0.93
1.25
0.73
4.23
0.93
0.50
0.83
0.90
2.75
0.86
3.45
0.79
0.25
0.95
0.67
1.00
-0.93
4.15
11:00
14/06
BOM88 Karlbergs
Karlbergs
BOM88 Hammarby Talang
Hammarby Talang
0.94
3.00
0.80
4.57
0.95
1.25
0.83
4.85
0.95
0.75
0.81
4.25
0.97
0.25
0.77
0.98
1.25
0.76
4.75
14:00
14/06
BOM88 Rosengard
Rosengard
BOM88 Skovde
Skovde
0.81
-1.00
-0.99
0.89
2.75
0.85
1.39
-0.96
-0.50
0.76
-0.93
1.25
0.73
1.91
0.78
-1.00
0.98
0.93
2.75
0.83
1.44
0.98
-0.50
0.76
0.70
1.00
-0.96
1.98
BOM88 Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ
Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
14/06
BOM88 Ventura County FC
Ventura County FC
BOM88 Colorado Rapids II
Colorado Rapids II
0.71
0.00
-0.96
0.88
2.75
0.85
1.32
-
-
-
-
-
-
-
BOM88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
14/06
BOM88 Ulytau
Ulytau
BOM88 Zhenys
Zhenys
-0.99
-0.25
0.75
0.98
2.25
0.71
2.21
0.67
0.00
-0.93
0.69
0.75
-0.95
3.00
BOM88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
14/06
BOM88 Murcia II
Murcia II
BOM88 CD Pamplona
CD Pamplona
0.82
0.00
0.92
0.89
2.50
0.79
2.41
0.81
0.00
0.90
0.82
1.00
0.88
3.08
09:30
14/06
BOM88 Trival Valderas
Trival Valderas
BOM88 La Nucia
La Nucia
0.90
0.00
0.84
0.84
2.00
0.83
2.57
0.87
0.00
0.83
0.84
0.75
0.86
3.44
10:00
14/06
BOM88 Arenas Armilla
Arenas Armilla
BOM88 Pena Deportiva
Pena Deportiva
0.89
-0.25
0.85
0.94
2.25
0.74
2.11
0.60
0.00
-0.83
0.68
0.75
-0.93
3.00
10:00
14/06
BOM88 Guijuelo
Guijuelo
BOM88 Tamaraceite
Tamaraceite
0.76
-0.75
0.99
0.90
2.50
0.77
1.52
0.68
-0.25
-0.94
0.85
1.00
0.86
2.09
BOM88 Giải USL League Two Hoa Kỳ
Giải USL League Two Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
14/06
BOM88 Utah United
Utah United
BOM88 Albion Colorado
Albion Colorado
0.91
-0.50
0.69
0.88
3.75
0.83
1.86
-
-
-
-
-
-
-
BOM88 Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina
Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
14/06
BOM88 FADEP
FADEP
BOM88 Argentino Monte Maiz
Argentino Monte Maiz
0.97
-0.50
0.69
0.89
2.00
0.72
1.96
-0.97
-0.25
0.62
0.75
0.75
0.82
2.71
BOM88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
14/06
BOM88 Nomme Kalju
Nomme Kalju
BOM88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0.85
-0.75
0.79
0.84
2.75
0.77
1.56
0.77
-0.25
0.84
1.00
1.25
0.61
2.09
BOM88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Nhật Bản
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
14/06
BOM88 Yokohama Seagulls W
Yokohama Seagulls W
BOM88 Viamaterras Miyazaki W
Viamaterras Miyazaki W
0.71
0.75
0.94
0.83
2.50
0.77
4.23
0.79
0.25
0.82
0.74
1.00
0.83
4.70
BOM88 Giải hạng Nhì Nữ Nhật Bản
Giải hạng Nhì Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
14/06
BOM88 JFA Academy W
JFA Academy W
BOM88 Diavorosso Hiroshima W
Diavorosso Hiroshima W
0.85
0.50
0.79
0.91
1.25
0.71
5.75
-
-
-
-
-
-
-
0.78
0.75
-0.98
0.68
1.00
-0.88
7.10
-
-
-
-
-
-
-
BOM88 Các Giải Khu vực Nhật Bản
Các Giải Khu vực Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:30
14/06
BOM88 Mizushima
Mizushima
BOM88 International Pacific University FC
International Pacific University FC
-0.85
-0.25
0.56
-0.94
0.50
0.60
2.90
-
-
-
-
-
-
-
02:00
14/06
BOM88 Llamas Kochi
Llamas Kochi
BOM88 Nankoku
Nankoku
0.90
0.25
0.75
0.87
2.50
0.74
1.56
-
-
-
-
-
-
-
BOM88 Giải đấu nữ USL Hoa Kỳ
Giải đấu nữ USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
14/06
BOM88 Southern California Dutch Lions FC II W
Southern California Dutch Lions FC II W
BOM88 Amsg FC W
Amsg FC W
0.86
-0.50
0.78
0.80
2.75
0.80
3.56
-
-
-
-
-
-
-
BOM88 Giải Vô địch Nghiệp dư Uruguay
Giải Vô địch Nghiệp dư Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
14/06
BOM88 CA Lito
CA Lito
BOM88 Durazno
Durazno
0.82
-0.50
0.81
0.80
2.25
0.81
1.79
0.83
-0.25
0.77
0.92
1.00
0.67
2.24
BOM88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:53
14/06
BOM88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
BOM88 Korea Republic (S)
Korea Republic (S)
0.49
0.25
-0.69
-0.54
0.50
0.37
10.00
-
-
-
-
-
-
-
02:53
14/06
BOM88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
BOM88 Brunei (S)
Brunei (S)
-0.60
-0.25
0.42
-0.50
2.50
0.34
-
-
-
-
-
-
-
-
BOM88 FIFA Worlcup GS (Ảo) 20 PHÚT
FIFA Worlcup GS (Ảo) 20 PHÚT
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:00
14/06
BOM88 Iraq (V)
Iraq (V)
BOM88 Japan (V)
Japan (V)
0.92
-0.25
0.79
0.99
2.75
0.73
5.75
0.61
0.00
-0.85
-0.47
1.50
0.32
10.00
03:05
14/06
BOM88 Paraguay (V)
Paraguay (V)
BOM88 Belgium (V)
Belgium (V)
0.74
0.25
0.97
0.79
2.75
0.92
9.00
-0.91
0.00
0.66
0.84
1.50
0.86
10.00