Lịch thi đấu
Hôm nay
14/06
Ngày mai
15/06
Thứ 3
16/06
Thứ 4
17/06
Thứ 5
18/06
Thứ 6
19/06
Thứ 7
20/06
FIFA WORLD CUP 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
14/06
Australia
Turkey
0.95
0.75
0.97
0.77
2.25
-0.88
5.17
0.97
0.25
0.91
-0.99
1.00
0.88
5.75
0.95
-0.75
0.99
0.82
2.25
-0.90
1.70
0.94
-0.25
0.96
-0.97
1.00
0.87
2.40
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/06
Juventude
Ponte Preta SP
0.94
-1.00
0.90
0.98
2.25
0.83
1.46
0.71
-0.25
-0.88
0.69
0.75
-0.88
2.07
0.63
-0.75
-0.79
0.94
2.25
0.88
1.50
0.71
-0.25
-0.89
0.66
0.75
-0.86
2.12
14:00
14/06
Sao Bernardo
Sport Recife PE
-0.98
-0.25
0.80
0.88
2.25
0.89
2.25
0.69
0.00
-0.88
-0.96
1.00
0.73
2.96
-0.97
-0.25
0.81
0.93
2.25
0.89
2.23
0.72
0.00
-0.90
-0.88
1.00
0.68
2.97
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:30
14/06
Rockdale Ilinden
SD Raiders
0.87
-0.75
0.97
0.88
3.00
0.93
1.60
0.81
-0.25
-0.99
0.88
1.25
0.89
2.10
0.87
-0.75
0.97
0.88
3.00
0.94
1.65
0.83
-0.25
0.99
0.90
1.25
0.90
2.11
09:00
14/06
Gungahlin Juventus
Cooma Tigers
0.87
1.00
0.98
0.86
3.75
0.95
4.33
0.76
0.50
-0.93
0.79
1.50
1.00
4.33
-0.96
0.75
0.72
0.86
3.75
0.90
4.20
-0.98
0.25
0.72
0.80
1.50
0.94
4.00
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
14/06
PK Keski Uusimaa
TPV Tampere
0.73
-1.00
-0.89
1.00
3.50
0.78
-
0.19
0.25
-0.27
0.68
1.25
-0.90
-
0.69
-1.00
-0.93
0.75
3.25
-0.99
1.48
0.89
-0.50
0.85
0.97
1.50
0.77
1.89
Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:30
14/06
New Mexico United
Orange County Blues
0.69
0.00
-0.85
0.92
2.75
0.88
3.13
-
-
-
-
-
-
-
0.62
0.00
-0.78
-0.69
3.25
0.51
2.69
-
-
-
-
-
-
-
02:00
14/06
Oakland Roots
Miami FC
-0.98
-0.50
0.82
0.88
1.25
0.92
1.92
-
-
-
-
-
-
-
-0.45
-1.00
0.29
-0.72
1.75
0.54
1.98
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
14/06
Norrby IF
Oddevold
0.95
0.25
0.88
0.93
2.75
0.85
3.08
0.66
0.25
-0.81
-0.89
1.25
0.70
3.63
0.73
0.50
-0.84
1.00
2.75
0.87
2.95
0.71
0.25
-0.88
0.73
1.00
-0.89
3.75
13:00
14/06
Ljungskile
Ostersunds FK
0.97
-0.25
0.86
0.81
2.75
0.97
2.12
0.71
0.00
-0.87
-0.99
1.25
0.78
2.72
1.00
-0.25
0.89
0.88
2.75
0.99
2.15
0.71
0.00
-0.88
-0.93
1.25
0.76
2.79
13:00
14/06
Falkenbergs
Orebro
0.81
-0.50
-0.96
0.93
2.75
0.84
1.68
0.93
-0.25
0.88
-0.89
1.25
0.70
2.28
0.83
-0.50
-0.94
-0.99
2.75
0.86
1.83
0.95
-0.25
0.89
0.73
1.00
-0.89
2.29
15:00
14/06
Sandvikens IF
Brage
0.84
-0.25
0.95
0.78
2.75
1.00
2.00
-0.83
-0.25
0.68
0.99
1.25
0.79
2.59
0.89
-0.25
1.00
0.86
2.75
-0.99
2.08
0.64
0.00
-0.80
-0.94
1.25
0.78
2.66
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
14/06
South Hobart W
Devonport W
0.89
1.50
0.94
0.99
3.50
0.80
7.50
-0.99
0.50
0.81
-0.99
1.50
0.78
6.50
05:00
14/06
Macarthur Rams W
Bulls Academy W
0.99
0.75
0.84
0.94
3.25
0.84
4.33
-0.97
0.25
0.80
0.78
1.25
1.00
4.50
05:00
14/06
Illawarra Stingrays W
Northern Tigers W
0.91
0.50
0.91
-0.99
3.00
0.78
3.56
0.81
0.25
-0.99
0.98
1.25
0.80
4.00
07:00
14/06
Sydney University W
Gladesville Ravens W
0.92
-0.50
0.90
0.88
3.00
0.90
1.80
-0.98
-0.25
0.81
0.89
1.25
0.88
2.35
07:00
14/06
Western Sydney II W
University Of NSW W
0.80
0.25
-0.96
0.90
3.00
0.88
2.67
-0.94
0.00
0.77
0.91
1.25
0.87
3.22
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
14/06
Dnepr Mogilev
Arsenal Dzerzhinsk
0.81
-0.25
0.99
0.92
2.50
0.82
1.96
-0.84
-0.25
0.66
0.84
1.00
0.90
2.64
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
14/06
Thor Akureyri
IBV Vestmannaeyjar
0.89
0.25
0.91
0.89
3.25
0.85
2.78
-0.87
0.00
0.68
0.75
1.25
-0.99
3.27
-0.80
0.00
0.64
0.90
3.25
0.92
2.88
-0.89
0.00
0.71
0.79
1.25
-0.99
3.20
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
14/06
Prospect United
Dulwich Hill
0.80
0.25
-0.98
0.77
2.75
0.98
2.70
-0.94
0.00
0.74
0.99
1.25
0.80
3.27
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
14/06
Hegelmann Litauen
Kauno Zalgiris
0.82
1.25
1.00
0.95
2.75
0.79
7.00
0.79
0.50
0.99
0.71
1.00
-0.91
6.75
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/06
Stabaek
Egersund
-0.98
-1.00
0.80
-
-
-
1.52
0.74
-0.25
-0.94
0.99
1.50
0.79
1.99
0.63
-0.50
-0.79
0.80
3.25
-0.98
1.63
0.76
-0.25
-0.94
0.71
1.25
-0.92
2.11
14:00
14/06
Hodd
Kongsvinger
-0.97
0.75
0.79
-
-
-
4.50
-0.95
0.25
0.75
0.77
1.25
-0.98
4.57
-0.96
0.75
0.80
0.91
3.25
0.91
4.30
-0.96
0.25
0.78
0.82
1.25
0.98
4.15
14:00
14/06
Lyn
Bryne
0.78
0.25
-0.96
-
-
-
2.68
-0.95
0.00
0.75
-0.97
1.25
0.76
3.27
-0.92
0.00
0.75
0.88
2.75
0.94
2.72
-0.99
0.00
0.81
-0.89
1.25
0.69
3.25
14:00
14/06
Haugesund
Ranheim
1.00
-0.75
0.82
0.92
3.75
0.82
1.67
0.88
-0.25
0.89
0.84
1.50
0.94
2.13
0.81
-0.50
-0.97
0.79
3.50
-0.97
1.81
0.94
-0.25
0.88
0.93
1.50
0.87
2.23
14:00
14/06
Sogndal
Moss
0.90
-0.50
0.91
-
-
-
1.76
0.96
-0.25
0.82
0.95
1.50
0.83
2.25
0.91
-0.50
0.93
0.93
3.50
0.89
1.91
-0.99
-0.25
0.81
-0.98
1.50
0.78
2.32
14:00
14/06
Stromsgodset
Raufoss
0.86
-2.00
0.96
0.86
3.75
0.88
1.11
0.76
-0.75
-0.97
0.81
1.50
0.97
1.46
0.71
-1.75
-0.88
0.92
3.75
0.90
1.19
0.75
-0.75
-0.93
0.85
1.50
0.95
1.55
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
14/06
Hassleholms IF
Trelleborg
0.96
0.50
0.86
0.86
2.75
0.88
3.78
0.82
0.25
0.96
-0.93
1.25
0.73
4.23
0.93
0.50
0.83
0.90
2.75
0.86
3.45
0.79
0.25
0.95
0.67
1.00
-0.93
4.15
11:00
14/06
Karlbergs
Hammarby Talang
0.98
0.75
0.84
0.94
3.00
0.80
4.57
1.00
0.25
0.78
0.95
1.25
0.83
4.85
0.95
0.75
0.81
0.95
3.00
0.81
4.25
0.97
0.25
0.77
0.98
1.25
0.76
4.75
14:00
14/06
Rosengard
Skovde
0.81
-1.00
-0.99
0.89
2.75
0.85
1.39
-0.96
-0.50
0.76
-0.93
1.25
0.73
1.91
0.78
-1.00
0.98
0.93
2.75
0.83
1.44
0.98
-0.50
0.76
0.70
1.00
-0.96
1.98
Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
14/06
Ventura County FC
Colorado Rapids II
0.71
0.00
-0.96
0.88
2.75
0.85
1.32
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
14/06
Ulytau
Zhenys
-0.99
-0.25
0.75
0.98
2.25
0.71
2.21
0.67
0.00
-0.93
0.69
0.75
-0.95
3.00
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
14/06
Murcia II
CD Pamplona
0.82
0.00
0.92
0.89
2.50
0.79
2.41
0.81
0.00
0.90
0.82
1.00
0.88
3.08
09:30
14/06
Trival Valderas
La Nucia
0.90
0.00
0.84
0.84
2.00
0.83
2.57
0.87
0.00
0.83
0.84
0.75
0.86
3.44
10:00
14/06
Arenas Armilla
Pena Deportiva
0.89
-0.25
0.85
0.94
2.25
0.74
2.11
0.60
0.00
-0.83
0.68
0.75
-0.93
3.00
10:00
14/06
Guijuelo
Tamaraceite
0.76
-0.75
0.99
0.90
2.50
0.77
1.52
0.68
-0.25
-0.94
0.85
1.00
0.86
2.09
Giải USL League Two Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
14/06
Utah United
Albion Colorado
0.91
-0.50
0.69
0.88
3.75
0.83
1.86
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
14/06
FADEP
Argentino Monte Maiz
0.97
-0.50
0.69
0.89
2.00
0.72
1.96
-0.97
-0.25
0.62
0.75
0.75
0.82
2.71
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
14/06
Nomme Kalju
Paide Linnameeskond
0.85
-0.75
0.79
0.84
2.75
0.77
1.56
0.77
-0.25
0.84
1.00
1.25
0.61
2.09
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
14/06
Yokohama Seagulls W
Viamaterras Miyazaki W
0.71
0.75
0.94
0.83
2.50
0.77
4.23
0.79
0.25
0.82
0.74
1.00
0.83
4.70
Giải hạng Nhì Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
14/06
JFA Academy W
Diavorosso Hiroshima W
0.85
0.50
0.79
0.91
1.25
0.71
5.75
-
-
-
-
-
-
-
0.78
0.75
-0.98
0.68
1.00
-0.88
7.10
-
-
-
-
-
-
-
Các Giải Khu vực Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:30
14/06
Mizushima
International Pacific University FC
-0.85
-0.25
0.56
-0.94
0.50
0.60
2.90
-
-
-
-
-
-
-
02:00
14/06
Llamas Kochi
Nankoku
0.90
0.25
0.75
0.87
2.50
0.74
1.56
-
-
-
-
-
-
-
Giải đấu nữ USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
14/06
Southern California Dutch Lions FC II W
Amsg FC W
0.86
-0.50
0.78
0.80
2.75
0.80
3.56
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Nghiệp dư Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
14/06
CA Lito
Durazno
0.82
-0.50
0.81
0.80
2.25
0.81
1.79
0.83
-0.25
0.77
0.92
1.00
0.67
2.24
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:53
14/06
Vietnam (S)
Korea Republic (S)
0.49
0.25
-0.69
-0.54
0.50
0.37
10.00
-
-
-
-
-
-
-
02:53
14/06
Malaysia (S)
Brunei (S)
-0.60
-0.25
0.42
-0.50
2.50
0.34
-
-
-
-
-
-
-
-
FIFA Worlcup GS (Ảo) 20 PHÚT
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:00
14/06
Iraq (V)
Japan (V)
0.92
-0.25
0.79
0.99
2.75
0.73
5.75
0.61
0.00
-0.85
-0.47
1.50
0.32
10.00
03:05
14/06
Paraguay (V)
Belgium (V)
0.74
0.25
0.97
0.79
2.75
0.92
9.00
-0.91
0.00
0.66
0.84
1.50
0.86
10.00




